0    
Trang chủ » MÁY BƠM CÔNG NGHIỆP» MÁY BƠM THỰC PHẨM» Máy bơm trong ngành thực phẩm

Máy bơm lobe 3RP-60 công suất 7.5 kW kết nối DN65

Tải báo giá
• Mã SP
: 3RP-60
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng: 18 m3/h;Áp suất: 0.6 Mpa;Tốc độ quay: 500 vòng/phút;Đường kính kết nối: DN65Công suất động cơ: 7.5kw
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Quá trình hút và đẩy chất lỏng diễn ra như thế nào bên trong máy bơm lobe 3RP-60?

Máy bơm lobe 3RP-60 vận chuyển chất lỏng bằng hai rotor dạng thùy quay đồng bộ trong buồng bơm. Quá trình hút và đẩy không dựa vào lực ly tâm mà dựa trên sự thay đổi thể tích của các khoang kín hình thành giữa rotor và thành buồng bơm.

Với tốc độ quay 500 vòng/phút, lưu lượng 18 m³/h, áp suất 0,6 MPa và đường kính kết nối DN65, máy bơm lobe 3RP-60 tạo ra chu trình hút, giữ, vận chuyển và đẩy chất lỏng liên tục.

Hai rotor bắt đầu quay đồng bộ

Khi động cơ 7,5 kW hoạt động, chuyển động quay được truyền đến trục chủ động. Hệ thống bánh răng đồng bộ tiếp tục truyền chuyển động sang trục còn lại, khiến hai rotor quay ngược chiều nhau.

Hai rotor được căn chỉnh chính xác để các thùy đi qua nhau mà không tiếp xúc trực tiếp. Khoảng hở nhỏ giữa các rotor giúp hạn chế ma sát, đồng thời tạo điều kiện hình thành các khoang chứa chất lỏng trong buồng bơm.

Chuyển động quay đều ở tốc độ 500 vòng/phút là cơ sở để quá trình hút và đẩy diễn ra liên tục, ổn định.

Giai đoạn tạo vùng áp suất thấp tại cửa hút

Khi các thùy rotor tách ra khỏi nhau ở khu vực cửa hút, thể tích khoảng trống bên trong buồng bơm tăng lên. Sự tăng thể tích này làm áp suất tại cửa hút giảm xuống.

Áp suất trong buồng bơm lúc này thấp hơn áp suất trong bồn chứa hoặc đường ống cấp. Do chênh lệch áp suất, chất lỏng được đẩy từ đường ống DN65 vào bên trong buồng bơm.

Máy không hút chất lỏng bằng cách kéo trực tiếp. Hai rotor chỉ tạo ra vùng áp suất thấp, còn áp suất bên ngoài sẽ đưa chất lỏng vào các khoang đang mở rộng.

Chất lỏng điền đầy các khoang rotor

Khi rotor tiếp tục quay, khoảng trống giữa bề mặt rotor và thành buồng bơm được mở rộng hoàn toàn. Chất lỏng từ cửa hút nhanh chóng điền đầy các khoảng trống này.

Mỗi khoang chứa một lượng chất lỏng tương đối ổn định. Thể tích chất lỏng được giữ lại phụ thuộc vào kích thước rotor, hình dạng thùy và khoảng hở bên trong đầu bơm.

Đường hút cần cung cấp chất lỏng đủ nhanh để các khoang được điền đầy. Nếu đường ống bị tắc, có nhiều đoạn gấp hoặc không khí lọt vào, khả năng hút của máy sẽ suy giảm.

Chất lỏng được tách khỏi cửa hút

Sau khi các khoang được điền đầy, rotor tiếp tục quay và đưa lượng chất lỏng đó rời khỏi khu vực cửa hút.

Chất lỏng được bao giữ trong không gian hình thành bởi bề mặt rotor, thành buồng bơm và nắp bơm. Các khoang này gần như tách biệt với cửa hút, giúp hạn chế chất lỏng chảy ngược trở lại.

Khe hở giữa rotor với thân bơm phải đủ nhỏ để giảm hiện tượng hồi lưu nhưng vẫn bảo đảm các chi tiết không va chạm trực tiếp.

Chất lỏng di chuyển dọc theo thành buồng bơm

Chất lỏng không đi xuyên qua vị trí trung tâm giữa hai rotor. Thay vào đó, nó được vận chuyển dọc theo hai bên thành buồng bơm.

Một phần chất lỏng đi theo rotor phía trên, phần còn lại đi theo rotor phía dưới. Hai dòng chất lỏng cùng di chuyển từ phía hút sang phía xả.

Do chất lỏng được giữ trong từng khoang và di chuyển theo rotor, dòng bơm không bị khuấy hoặc va đập quá mạnh. Tốc độ 500 vòng/phút cũng giúp quá trình vận chuyển diễn ra tương đối nhẹ nhàng.

Giai đoạn chất lỏng tiến đến cửa xả

Khi các khoang chứa tiến gần cửa xả, hai rotor bắt đầu quay về vị trí gần ăn khớp với nhau. Thể tích chứa chất lỏng tại khu vực này dần thu hẹp.

Chất lỏng gần như không thể bị nén nên khi không gian giảm xuống, nó buộc phải thoát ra khỏi buồng bơm qua cửa xả DN65.

Mỗi lần một cặp thùy tiến đến khu vực xả, một lượng chất lỏng lại được đẩy vào đường ống. Các thùy tiếp theo liên tục lặp lại quá trình này, tạo ra dòng chảy đều.

Áp suất đẩy được hình thành như thế nào?

Rotor của máy bơm lobe 3RP-60 có nhiệm vụ dịch chuyển chất lỏng từ cửa hút sang cửa xả. Áp suất 0,6 MPa được hình thành khi chất lỏng gặp sức cản trên đường ống phía sau máy bơm.

Sức cản có thể đến từ chiều dài đường ống, van, cút nối, thiết bị lọc hoặc độ nhớt của chất lỏng. Khi sức cản tăng, động cơ phải tạo mô-men lớn hơn để tiếp tục quay rotor và đẩy chất lỏng.

Máy bơm lobe là bơm thể tích nên nếu cửa xả bị đóng hoàn toàn, áp suất có thể tăng rất nhanh. Vì vậy, đường xả cần luôn thông thoáng và nên có van an toàn để bảo vệ thiết bị.

Quá trình hút và đẩy diễn ra đồng thời

Bên trong máy bơm lobe 3RP-60, các giai đoạn hút và đẩy không diễn ra riêng biệt hoàn toàn. Trong cùng một thời điểm, một khoang đang nhận chất lỏng tại cửa hút, một khoang khác đang vận chuyển chất lỏng và khoang còn lại đang đẩy chất lỏng ra cửa xả.

Sự hoạt động đồng thời này giúp máy tạo ra dòng chảy liên tục. Khi rotor quay đều ở tốc độ 500 vòng/phút, các khoang chất lỏng liên tục được hình thành và dịch chuyển.

Nhờ đó, máy có thể đạt lưu lượng 18 m³/h trong điều kiện đường ống và chất lỏng phù hợp.

Vai trò của bánh răng đồng bộ

Bánh răng đồng bộ giữ cho hai rotor luôn quay đúng vị trí tương đối với nhau. Bộ phận này giúp các thùy rotor đi qua nhau chính xác mà không va chạm.

Nếu bánh răng bị mòn hoặc sai lệch, thời điểm quay của hai rotor sẽ không còn chính xác. Điều này làm thay đổi thể tích khoang hút, khoang đẩy và có thể gây va chạm bên trong buồng bơm.

Vì vậy, độ chính xác của bánh răng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hút ổn định, giữ chất lỏng và tạo dòng đẩy liên tục.

Ảnh hưởng của khe hở rotor

Khe hở giữa hai rotor và giữa rotor với thành buồng bơm giúp các chi tiết quay mà không tiếp xúc trực tiếp. Tuy nhiên, khe hở cũng là vị trí có thể xảy ra hiện tượng chất lỏng hồi ngược.

Khi khe hở đúng tiêu chuẩn, lượng hồi lưu nhỏ và máy duy trì được lưu lượng tốt. Nếu rotor hoặc thân bơm bị mài mòn, khe hở tăng lên sẽ khiến nhiều chất lỏng chảy ngược từ phía xả về phía hút.

Khi đó, máy vẫn quay nhưng lượng chất lỏng thực tế được đẩy ra ngoài giảm xuống.

Ảnh hưởng của độ nhớt chất lỏng

Chất lỏng có độ nhớt cao thường ít rò ngược qua khe hở rotor. Tuy nhiên, chất đặc cần nhiều thời gian hơn để điền đầy các khoang tại cửa hút.

Nếu rotor quay nhanh hơn khả năng cấp chất lỏng, các khoang không được điền đầy hoàn toàn và lưu lượng thực tế sẽ giảm.

Chất lỏng loãng đi vào buồng bơm nhanh hơn nhưng cũng dễ hồi lưu qua khe hở hơn. Vì vậy, quá trình hút và đẩy phụ thuộc vào sự phù hợp giữa độ nhớt, tốc độ quay và kích thước đường ống.

Điều kiện giúp quá trình hút ổn định

Đường hút DN65 nên được bố trí ngắn, hạn chế đoạn cong và không thu nhỏ đường kính đột ngột. Bồn chứa cần duy trì đủ chất lỏng để cửa hút luôn được cấp liên tục.

Trước khi khởi động, buồng bơm nên có sẵn chất lỏng. Điều này giúp các khoang rotor nhanh chóng được điền đầy và bảo vệ phớt làm kín khỏi tình trạng chạy khô.

Không khí lọt vào đường hút có thể làm gián đoạn quá trình điền đầy, tạo tiếng ồn và khiến lưu lượng không ổn định.

Điều kiện giúp quá trình đẩy an toàn

Van trên đường xả phải được mở trước khi khởi động máy. Đường ống cần được kiểm tra để tránh tắc nghẽn hoặc tạo sức cản quá lớn.

Nếu áp suất vượt quá 0,6 MPa, tải trọng tác động lên rotor, trục, bánh răng và động cơ sẽ tăng. Tình trạng này có thể gây rung động, quá tải động cơ hoặc làm hỏng phớt.

Van an toàn hoặc đường hồi áp giúp chất lỏng quay về bồn khi áp suất vượt giới hạn, bảo đảm quá trình đẩy diễn ra an toàn.

Quá trình hút và đẩy chất lỏng bên trong máy bơm lobe 3RP-60 được thực hiện nhờ hai rotor dạng thùy quay ngược chiều và đồng bộ với nhau.

Tại cửa hút, các thùy rotor tách ra làm thể tích buồng bơm tăng lên, tạo vùng áp suất thấp để chất lỏng đi vào. Chất lỏng sau đó được giữ trong các khoang giữa rotor và thành bơm, rồi di chuyển dọc theo hai bên buồng bơm.

Khi đến cửa xả, thể tích khoang giảm xuống và chất lỏng bị đẩy ra đường ống DN65. Chu trình này diễn ra liên tục ở tốc độ 500 vòng/phút, giúp máy bơm lobe 3RP-60 đạt lưu lượng 18 m³/h và làm việc ở áp suất 0,6 MPa.



Sự kết hợp hoàn hảo giữa đầu bơm và động cơ 7.5kW trên máy bơm lobe 3RP-60

Hiệu quả vận hành của máy bơm lobe 3RP-60 không chỉ phụ thuộc vào thiết kế đầu bơm mà còn được quyết định bởi khả năng cung cấp mô-men xoắn của động cơ. Sự kết hợp giữa đầu bơm thể tích và động cơ công suất 7,5 kW giúp thiết bị đạt lưu lượng 18 m³/h, áp suất 0,6 MPa và duy trì tốc độ quay 500 vòng/phút.

Đầu bơm thực hiện nhiệm vụ hút, giữ và đẩy chất lỏng, trong khi động cơ tạo nguồn lực để hai cánh lobe quay ổn định. Khi hai bộ phận được lựa chọn đồng bộ, máy bơm lobe 3RP-60 có thể vận chuyển chất lỏng đặc, duy trì dòng chảy đều và hạn chế tình trạng quá tải trong quá trình làm việc.

Động cơ 7.5kW cung cấp lực quay cho đầu bơm

Đầu bơm lobe hoạt động theo nguyên lý dịch chuyển tích cực. Trong mỗi vòng quay, hai cánh lobe tạo ra các khoang chứa và đưa một lượng chất lỏng nhất định từ cửa hút sang cửa xả.

Quá trình này cần lực quay đủ lớn để thắng sức cản của chất lỏng, ma sát trong hệ thống truyền động và áp lực tại đường ống đầu ra. Động cơ 7,5 kW cung cấp nguồn năng lượng cần thiết để đầu bơm duy trì chuyển động ổn định.

Tạo mô-men xoắn phù hợp với chất lỏng đặc

Khi vận chuyển chất lỏng có độ nhớt cao, cánh lobe chịu lực cản lớn hơn so với khi bơm chất lỏng loãng. Nếu động cơ có công suất quá nhỏ, tốc độ quay có thể giảm, dòng chảy thiếu ổn định và động cơ dễ nóng.

Động cơ 7,5 kW giúp máy bơm lobe 3RP-60 tạo được mô-men xoắn phù hợp tại tốc độ 500 vòng/phút. Nhờ đó, cánh bơm có thể giữ và dịch chuyển chất lỏng đặc mà không cần tăng tốc độ quay quá cao.

Đầu bơm chuyển hóa công suất thành lưu lượng 18 m³/h

Công suất từ động cơ được truyền đến trục đầu bơm, làm hai cánh lobe quay đồng bộ. Hình dạng, kích thước và thể tích làm việc của đầu bơm quyết định lượng chất lỏng được dịch chuyển trong mỗi vòng quay.

Sự phối hợp phù hợp giữa đầu bơm và động cơ 7,5 kW giúp máy đạt lưu lượng thiết kế 18 m³/h trong điều kiện vận hành tương ứng. Động cơ cung cấp lực quay, còn đầu bơm chuyển lực quay đó thành dòng chất lỏng liên tục.

Hạn chế thất thoát công suất

Nếu đầu bơm quá lớn so với động cơ, thiết bị có thể thiếu lực khi bơm chất đặc hoặc làm việc ở áp suất cao. Ngược lại, động cơ quá lớn so với đầu bơm có thể làm tăng chi phí đầu tư và tiêu thụ điện không cần thiết.

Trên máy bơm lobe 3RP-60, công suất 7,5 kW được phối hợp với đầu bơm có lưu lượng 18 m³/h và áp suất 0,6 MPa. Sự cân đối này giúp nguồn lực từ động cơ được sử dụng đúng vào quá trình hút và đẩy chất lỏng.

Tốc độ 500 vòng/phút tạo sự cân bằng trong vận hành

Đầu bơm lobe không cần quay ở tốc độ quá cao để tạo lưu lượng. Thay vào đó, thiết bị dịch chuyển chất lỏng theo thể tích của từng khoang bơm.

Động cơ kết hợp với bộ truyền động phù hợp giúp đầu bơm duy trì tốc độ 500 vòng/phút. Đây là mức tốc độ tạo sự cân bằng giữa năng suất, mô-men xoắn và khả năng bảo vệ chất bơm.

Giảm tải động lên cánh lobe

Tốc độ quay vừa phải giúp cánh lobe chuyển động ổn định, hạn chế lực va đập và rung động trong buồng bơm. Hệ thống bánh răng đồng bộ cũng ít phải chịu tải thay đổi đột ngột.

Nhờ đó, đầu bơm có thể khai thác hiệu quả công suất của động cơ 7,5 kW mà không tạo ra lực cắt quá lớn lên chất lỏng.

Hạn chế phát sinh nhiệt

Khi đầu bơm quay quá nhanh, ma sát tại trục, ổ đỡ và phớt làm kín có thể tăng lên. Tốc độ 500 vòng/phút giúp giảm lượng nhiệt phát sinh do chuyển động cơ học.

Điều này hỗ trợ động cơ và đầu bơm duy trì trạng thái làm việc ổn định, đặc biệt trong các chu kỳ vận hành kéo dài.

Sự phối hợp giúp tạo áp suất 0,6 MPa

Áp suất của máy bơm lobe hình thành khi đầu bơm liên tục đẩy chất lỏng vào hệ thống đường ống có lực cản. Để duy trì quá trình này, động cơ phải cung cấp đủ mô-men xoắn cho trục bơm.

Động cơ 7,5 kW giúp cánh lobe tiếp tục quay khi áp lực tại cửa xả tăng trong giới hạn thiết kế. Nhờ đó, máy bơm lobe 3RP-60 có thể duy trì áp suất làm việc đến 0,6 MPa.

Giữ lưu lượng ổn định khi tải thay đổi

Trong quá trình vận hành, lực cản có thể thay đổi do độ nhớt chất bơm, chiều dài đường ống hoặc trạng thái đóng mở của van. Khi lực cản tăng, tải tác động lên đầu bơm và động cơ cũng tăng theo.

Sự phối hợp đồng bộ giữa đầu bơm và động cơ 7,5 kW giúp thiết bị hạn chế giảm tốc đột ngột. Cánh lobe vẫn duy trì khả năng dịch chuyển chất lỏng, nhờ đó dòng chảy ổn định hơn.

Kết nối DN65 hỗ trợ đầu bơm phát huy công suất

Đầu bơm 3RP-60 sử dụng kết nối DN65, phù hợp với lưu lượng 18 m³/h. Tiết diện đường ống đủ lớn giúp chất lỏng đi vào buồng bơm thuận lợi và giảm lực cản tại cửa hút.

Khi đầu bơm được cấp đầy chất lỏng, mỗi khoang giữa cánh lobe và thân bơm có thể thực hiện đúng khả năng dịch chuyển. Động cơ 7,5 kW không phải tiêu tốn thêm năng lượng để khắc phục tình trạng thiếu nguyên liệu hoặc lực cản đầu vào quá lớn.

Giảm nguy cơ đầu bơm làm việc thiếu tải

Nếu đường hút quá nhỏ hoặc bị tắc, đầu bơm không được nạp đầy chất lỏng. Máy có thể phát sinh rung động, giảm lưu lượng và làm phớt cơ khí nóng lên.

Kết nối DN65 giúp duy trì nguồn cấp ổn định, qua đó hỗ trợ sự phối hợp giữa động cơ và đầu bơm diễn ra hiệu quả hơn.

Bánh răng đồng bộ bảo đảm truyền lực chính xác

Trong đầu bơm lobe, hai cánh bơm phải quay đúng pha và không tiếp xúc trực tiếp. Hệ thống bánh răng đồng bộ có nhiệm vụ phân phối chuyển động từ trục chủ động sang trục còn lại.

Khi động cơ 7,5 kW tạo lực quay, bánh răng truyền mô-men đến hai cánh lobe theo tỷ lệ chính xác. Nhờ đó, các cánh duy trì khoảng cách ổn định và tạo ra dòng chảy đều.

Bảo vệ đầu bơm trước tải trọng lớn

Hệ thống truyền động đồng bộ giúp lực từ động cơ được phân bố hợp lý lên hai trục bơm. Tải trọng không tập trung hoàn toàn vào một cánh hoặc một vị trí trong buồng bơm.

Khả năng phân bố lực đều giúp giảm rung động, hạn chế sai lệch cánh và bảo vệ đầu bơm khi vận chuyển chất lỏng có độ nhớt cao.

Hạn chế hiện tượng quá tải động cơ

Đầu bơm và động cơ được lựa chọn đồng bộ giúp máy làm việc gần với vùng tải phù hợp. Trong điều kiện vận hành đúng, động cơ 7,5 kW không phải liên tục hoạt động ở trạng thái quá công suất.

Điều này giúp hạn chế nhiệt độ cuộn dây tăng cao, giảm nguy cơ ngắt bảo vệ và kéo dài thời gian vận hành ổn định.

Điều kiện để duy trì sự đồng bộ

Để đầu bơm và động cơ phối hợp hiệu quả, người vận hành cần kiểm soát áp suất đầu ra, độ nhớt chất lỏng và tốc độ quay. Không nên đóng kín van xả khi máy đang hoạt động vì áp suất có thể tăng nhanh.

Trục động cơ và trục đầu bơm cũng cần được căn chỉnh chính xác. Khớp nối sai tâm có thể gây rung, làm nóng ổ đỡ và khiến một phần công suất động cơ bị thất thoát.

Nâng cao độ bền của toàn bộ máy bơm

Sự kết hợp phù hợp giữa đầu bơm và động cơ 7,5 kW không chỉ tạo ra lưu lượng và áp suất cần thiết mà còn giúp giảm tải cho từng bộ phận.

Động cơ không phải kéo một đầu bơm vượt quá khả năng, trong khi đầu bơm không bị quay ở tốc độ quá cao. Nhờ đó, trục, bánh răng, ổ đỡ, cánh lobe và phớt cơ khí có thể duy trì trạng thái làm việc ổn định hơn.

Vận hành êm và ít rung động

Khi mô-men xoắn được truyền đều và tốc độ quay ổn định, đầu bơm ít phát sinh dao động bất thường. Máy vận hành êm hơn, giảm tác động lên bệ lắp đặt và đường ống kết nối.

Đây là dấu hiệu quan trọng cho thấy đầu bơm và động cơ đang phối hợp đúng tải và đúng tốc độ.

Sự kết hợp hoàn hảo giữa đầu bơm và động cơ 7.5kW trên máy bơm lobe 3RP-60 thể hiện ở khả năng chuyển đổi hiệu quả công suất động cơ thành lưu lượng và áp suất làm việc.

Động cơ 7,5 kW cung cấp mô-men xoắn để hai cánh lobe vận hành ổn định ở tốc độ 500 vòng/phút. Đầu bơm sử dụng nguồn lực này để tạo lưu lượng 18 m³/h và áp suất đến 0,6 MPa, trong khi kết nối DN65 hỗ trợ chất lỏng lưu thông thuận lợi.

Sự đồng bộ giữa công suất, tốc độ và kích thước đầu bơm giúp máy bơm lobe 3RP-60 xử lý tốt chất lỏng có độ nhớt cao, hạn chế quá tải và duy trì dòng chảy ổn định. Đây chính là nền tảng giúp thiết bị đạt hiệu quả cao và vận hành bền bỉ trong các hệ thống sản xuất liên tục.



Bảng thông số kỹ thuật bơm cánh khế 3RP


Hình ảnh thực tế bơm cánh khế 3RP





Máy bơm lobe 3RP-60 công suất 7.5 kW kết nối DN65

Máy bơm lobe 3RP-60 công suất 7.5 kW kết nối DN65

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Máy bơm lobe 3RP-60 công suất 7.5 kW kết nối DN65
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 12/07/2026 12:29
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ