Tốc độ vòng quay là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp nhất đến lưu lượng của Máy bơm lobe 3RP-80. Do hoạt động theo nguyên lý dịch chuyển tích cực, mỗi vòng quay của cặp cánh khế sẽ vận chuyển một lượng chất lỏng tương đối xác định từ cửa hút đến cửa xả.
Theo thông số định mức, Máy bơm lobe 3RP-80 đạt lưu lượng khoảng 24 m³/h tại tốc độ 500 vòng/phút. Khi tốc độ thay đổi, lưu lượng lý thuyết cũng thay đổi gần như theo tỷ lệ thuận. Tuy nhiên, lưu lượng thực tế còn chịu ảnh hưởng của độ nhớt, áp suất, mức độ điền đầy buồng bơm và hiện tượng rò rỉ nội bộ.
Trong mỗi vòng quay, hai cánh khế của Máy bơm lobe 3RP-80 tạo ra nhiều khoang vận chuyển chất lỏng. Thể tích của các khoang gần như không thay đổi khi máy vận hành.
Khi tốc độ quay tăng, số lượng khoang chất lỏng được đưa từ cửa hút đến cửa xả trong một phút cũng tăng. Vì vậy, lưu lượng đầu ra tăng theo.
Ngược lại, khi giảm tốc độ quay, số chu kỳ hút và xả trong một phút giảm xuống, làm lưu lượng thực tế giảm theo.
Mối quan hệ cơ bản có thể biểu diễn như sau:
Trong đó:
(Q) là lưu lượng thực tế.
(V_d) là thể tích chất lỏng dịch chuyển trong một vòng quay.
(n) là tốc độ quay.
(\eta_v) là hiệu suất thể tích của máy bơm.
Công thức cho thấy lưu lượng phụ thuộc trực tiếp vào tốc độ quay nhưng còn bị điều chỉnh bởi hiệu suất thể tích thực tế.
Máy bơm lobe 3RP-80 được thiết kế đạt lưu lượng khoảng 24 m³/h tại tốc độ 500 vòng/phút trong điều kiện vận hành phù hợp.
Quy đổi lưu lượng này:
24 m³/h tương đương khoảng 400 lít/phút.
Tại 500 vòng/phút, lượng chất lỏng dịch chuyển trung bình xấp xỉ 0,8 lít trong mỗi vòng quay.
Giá trị 0,8 lít/vòng chỉ là mức ước tính dựa trên thông số định mức. Lượng chất lỏng thực tế trong mỗi vòng quay có thể thấp hơn nếu buồng bơm không được điền đầy hoặc xuất hiện dòng chảy ngược qua khe hở cánh khế.
Nếu hiệu suất thể tích không thay đổi đáng kể, lưu lượng của Máy bơm lobe 3RP-80 có thể được ước tính theo tỷ lệ giữa tốc độ mới và tốc độ định mức.
250 vòng/phút bằng 50% tốc độ định mức. Lưu lượng lý thuyết khi đó vào khoảng:
24 × 50% = 12 m³/h
400 vòng/phút bằng 80% tốc độ định mức. Lưu lượng lý thuyết vào khoảng:
24 × 80% = 19,2 m³/h
300 vòng/phút bằng 60% tốc độ định mức. Lưu lượng lý thuyết vào khoảng:
24 × 60% = 14,4 m³/h
Những con số trên chỉ mang tính ước tính. Lưu lượng đo được tại đường xả có thể chênh lệch do điều kiện thực tế của chất lỏng và hệ thống đường ống.
Mặc dù lưu lượng lý thuyết tăng tuyến tính theo số vòng quay, Máy bơm lobe 3RP-80 vẫn có thể không đạt đúng giá trị tính toán. Nguyên nhân nằm ở hiệu suất thể tích của buồng bơm.
Giữa hai cánh khế, giữa cánh khế với thân bơm và giữa cánh khế với nắp trước luôn có khe hở kỹ thuật. Một phần chất lỏng có thể chảy ngược từ phía xả về phía hút qua những khe hở này.
Áp suất đường xả càng cao, lượng chất lỏng rò ngược càng lớn. Khi đó, lưu lượng thực tế thấp hơn lưu lượng lý thuyết dù tốc độ quay không thay đổi.
Ở tốc độ cao, chất lỏng phải đi vào cửa hút nhanh hơn. Nếu nguyên liệu quá đặc hoặc đường hút có trở lực lớn, chất lỏng có thể không kịp điền đầy các khoang bơm.
Khi đó, tăng tốc độ quay không tạo ra mức tăng lưu lượng tương ứng. Thậm chí, lưu lượng có thể gần như không tăng nếu khả năng cấp liệu tại cửa hút đã đạt giới hạn.
Không khí đi vào buồng bơm sẽ chiếm chỗ của chất lỏng. Cặp cánh khế vẫn quay đủ tốc độ nhưng lượng chất lỏng được vận chuyển trong mỗi vòng giảm xuống.
Hiện tượng này khiến lưu lượng thực tế thấp, dòng xả không đều và có thể xuất hiện bọt khí trong sản phẩm.
Độ nhớt có tác động hai chiều đến lưu lượng thực tế của Máy bơm lobe 3RP-80.
Chất lỏng có độ nhớt cao thường khó chảy ngược qua khe hở, giúp giảm rò rỉ nội bộ và nâng cao hiệu suất thể tích. Tuy nhiên, chất quá đặc lại khó điền đầy buồng hút, đặc biệt khi máy chạy nhanh.
Vì vậy, với nguyên liệu siêu đặc, không nên chỉ tăng tốc độ để tăng lưu lượng. Nếu tốc độ vượt quá khả năng cấp liệu, buồng bơm sẽ không được điền đầy và lưu lượng thực tế không đạt yêu cầu.
Giải pháp phù hợp thường là:
Giảm tốc độ quay.
Rút ngắn đường ống hút.
Sử dụng đường ống phù hợp với kết nối DN80.
Đặt bồn chứa cao hơn đầu bơm.
Gia nhiệt nguyên liệu nếu quy trình cho phép.
Máy bơm lobe 3RP-80 có áp suất làm việc khoảng 0,7 MPa. Khi áp suất đường xả tăng, lực cản tác động lên cặp cánh khế và hệ thống truyền động cũng tăng theo.
Áp suất cao làm lượng chất lỏng chảy ngược qua khe hở lớn hơn, dẫn đến giảm lưu lượng thực tế. Vì vậy, tại cùng tốc độ 500 vòng/phút, lưu lượng khi bơm ở áp suất thấp có thể cao hơn lưu lượng khi máy phải làm việc gần mức 0,7 MPa.
Đường ống quá dài, nhiều co, van mở chưa hết hoặc bộ lọc bị tắc đều có thể làm tăng áp suất và giảm lưu lượng.
Kết nối DN80 giúp Máy bơm lobe 3RP-80 tiếp nhận lưu lượng lớn và giảm trở lực tại cửa hút. Kích thước đường vào phù hợp giúp chất lỏng điền đầy các khoang bơm tốt hơn khi máy vận hành ở 500 vòng/phút.
Nếu đường ống thực tế bị thu nhỏ xuống dưới DN80, tốc độ dòng chảy tại cửa hút tăng lên và tổn thất áp suất cũng tăng. Điều này có thể làm giảm khả năng điền đầy buồng bơm, khiến lưu lượng thực tế thấp hơn thông số 24 m³/h.
Để duy trì mối quan hệ ổn định giữa tốc độ và lưu lượng, đường hút cần được thiết kế đồng bộ với kích thước kết nối của máy.
Máy bơm lobe 3RP-80 có thể kết hợp với biến tần để điều chỉnh tốc độ quay theo yêu cầu sản xuất. Đây là phương pháp kiểm soát lưu lượng hiệu quả vì lưu lượng của bơm lobe có quan hệ gần với tốc độ.
Khi giảm tần số động cơ, tốc độ đầu bơm giảm và lưu lượng giảm theo. Khi tăng tần số trong giới hạn cho phép, tốc độ và lưu lượng sẽ tăng.
Điều chỉnh bằng biến tần giúp:
Kiểm soát lượng nguyên liệu cấp vào dây chuyền.
Đồng bộ máy bơm với thiết bị phối trộn hoặc chiết rót.
Khởi động máy nhẹ nhàng khi bơm chất đặc.
Giảm nguy cơ quá tải động cơ 11 kW.
Hạn chế tăng tốc quá nhanh gây thiếu chất lỏng tại cửa hút.
Lưu lượng thực tế không nên chỉ xác định dựa trên số vòng quay. Hệ thống cần được đo trực tiếp bằng đồng hồ lưu lượng hoặc tính theo lượng chất lỏng chuyển được trong một khoảng thời gian cụ thể.
Khi kiểm tra, cần ghi nhận đồng thời:
Tốc độ quay thực tế.
Áp suất cửa hút và cửa xả.
Độ nhớt và nhiệt độ chất lỏng.
Dòng điện của động cơ.
Trạng thái van và đường ống.
Lưu lượng đo được tại đầu xả.
Từ các dữ liệu này, người vận hành có thể xác định tốc độ phù hợp để Máy bơm lobe 3RP-80 đạt lưu lượng yêu cầu mà không gây quá tải hoặc thiếu liệu.
Mối liên hệ giữa tốc độ vòng quay và lưu lượng thực tế của Máy bơm lobe 3RP-80 về cơ bản là mối quan hệ tỷ lệ thuận. Tại tốc độ 500 vòng/phút, máy có thể đạt lưu lượng khoảng 24 m³/h trong điều kiện vận hành phù hợp. Khi tốc độ giảm, lưu lượng giảm tương ứng; khi tốc độ tăng, lưu lượng có xu hướng tăng.
Tuy nhiên, lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào độ nhớt, áp suất đường xả, mức độ điền đầy buồng bơm, khe hở cánh khế và thiết kế đường hút DN80. Vì vậy, việc điều chỉnh tốc độ cần kết hợp với đo lưu lượng thực tế để bảo đảm Máy bơm lobe 3RP-80 hoạt động đúng công suất, ổn định và không bị quá tải.

Trong các dây chuyền vận chuyển axit, kiềm, dung môi, phụ gia và dung dịch công nghiệp, phần đầu bơm là khu vực tiếp xúc trực tiếp và liên tục với hóa chất. Nếu vật liệu không phù hợp, bề mặt buồng bơm, rotor, trục và phớt có thể bị ăn mòn, rỗ bề mặt hoặc suy giảm độ bền.
Tính năng chống mài mòn hóa học tuyệt vời của đầu Máy bơm lobe 3RP-80 phụ thuộc vào vật liệu chế tạo các chi tiết tiếp xúc chất lỏng, chất lượng bề mặt gia công và khả năng tương thích của phớt, gioăng với từng loại hóa chất. Khi được lựa chọn đúng cấu hình, đầu bơm có thể hạn chế sự phá hủy do môi chất, duy trì độ kín và bảo đảm hiệu suất vận chuyển ổn định.
Trong kỹ thuật, “mài mòn hóa học” thường được hiểu chính xác hơn là hiện tượng ăn mòn hoặc suy thoái vật liệu do phản ứng hóa học. Hiện tượng này khác với mài mòn cơ học do hạt cứng, cát hoặc tạp chất sắc cạnh.
Đầu Máy bơm lobe 3RP-80 bao gồm thân buồng bơm, nắp trước, rotor, trục, phớt và các gioăng làm kín. Mỗi bộ phận phải có khả năng chịu được môi chất trong suốt quá trình vận hành.
Các nhà sản xuất bơm lobe công nghiệp thường sử dụng inox 316L cho các chi tiết tiếp xúc sản phẩm; đối với môi trường khắc nghiệt hơn, thân bơm còn có thể được chế tạo từ thép duplex hoặc hợp kim Hastelloy. Điều này cho thấy khả năng chống hóa chất của bơm lobe phụ thuộc trực tiếp vào cấp vật liệu được lựa chọn.
Khi đầu Máy bơm lobe 3RP-80 được chế tạo bằng loại inox phù hợp, lớp bảo vệ trên bề mặt kim loại giúp hạn chế phản ứng với nhiều loại dung dịch công nghiệp.
So với thép thông thường, inox có khả năng chống gỉ và chống oxy hóa tốt hơn trong môi trường ẩm, thường xuyên vệ sinh hoặc tiếp xúc với một số hóa chất. Bề mặt inox cũng dễ làm sạch, hạn chế hóa chất và cặn bẩn lưu lại lâu trong buồng bơm.
Tuy nhiên, không nên mặc định rằng mọi loại inox đều chịu được tất cả axit, kiềm hoặc dung môi. Khả năng chống ăn mòn còn thay đổi theo nồng độ hóa chất, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và thành phần tạp chất.
Đối với hóa chất mạnh, inox thông dụng có thể không đáp ứng được yêu cầu. Khi đó, đầu bơm cần được lựa chọn bằng thép duplex, hợp kim niken, Hastelloy hoặc vật liệu chuyên dụng khác.
Börger cho biết thân bơm lobe công nghiệp có thể được sản xuất từ nhiều vật liệu như gang, thép đúc, inox, thép duplex hoặc Hastelloy để thích nghi với từng môi chất. SPX FLOW cũng sử dụng hợp kim nền niken có khả năng chống ăn mòn và chống bó kẹt cho một số dòng bơm thể tích quay.
Việc sử dụng vật liệu đặc biệt cần được xác định theo bảng tương thích hóa học, không nên lựa chọn chỉ dựa trên tên gọi chung của hóa chất.
Rotor là bộ phận trực tiếp giữ và đưa chất lỏng từ cửa hút sang cửa xả. Khi bơm hóa chất liên tục, bề mặt rotor phải chịu tác động đồng thời của môi chất, áp suất và chuyển động quay.
Hóa chất không tương thích có thể tạo ra những điểm rỗ nhỏ trên rotor. Theo thời gian, các điểm rỗ phát triển làm bề mặt trở nên thô ráp, tăng khả năng bám cặn và làm giảm độ chính xác của khe hở.
Rotor sử dụng vật liệu chống ăn mòn phù hợp giúp hạn chế hiện tượng này, duy trì bề mặt ổn định trong thời gian dài.
Máy bơm lobe hoạt động dựa trên khe hở nhỏ giữa các rotor và giữa rotor với thành buồng bơm. Nếu bề mặt bị hóa chất ăn mòn, khe hở có thể tăng lên, làm chất lỏng trượt ngược từ phía xả về phía hút.
Khả năng chống mài mòn hóa học của đầu Máy bơm lobe 3RP-80 giúp duy trì kích thước rotor và khe hở làm việc, từ đó hạn chế suy giảm lưu lượng.
Một số dạng ăn mòn có thể làm bề mặt rotor biến dạng, bong tróc hoặc tích tụ sản phẩm phản ứng. Các yếu tố này làm tăng nguy cơ rotor cọ sát hoặc bị kẹt.
Vật liệu có khả năng chống ăn mòn và chống bó kẹt tốt giúp rotor quay ổn định hơn, đặc biệt khi máy phải vận hành liên tục.
Thân đầu bơm bao quanh rotor và hình thành đường di chuyển của chất lỏng. Đây là bộ phận có diện tích tiếp xúc hóa chất lớn nhất.
Hóa chất ăn mòn có thể làm thành buồng bơm mỏng dần, hình thành vết rỗ hoặc vết nứt. Nếu không được phát hiện, khả năng chịu áp suất của đầu bơm sẽ suy giảm.
Vật liệu chống ăn mòn phù hợp giúp đầu Máy bơm lobe 3RP-80 duy trì độ bền khi vận hành ở áp suất 0,7 MPa.
Bề mặt buồng bơm nhẵn giúp hóa chất đi qua thuận lợi và hạn chế cặn bám. Khi bề mặt bị ăn mòn, các vị trí gồ ghề có thể giữ lại sản phẩm, gây khó khăn cho quá trình vệ sinh.
Đầu bơm có bề mặt hoàn thiện tốt giúp giảm nguy cơ tích tụ hóa chất và hỗ trợ làm sạch sau vận hành.
Các mảnh kim loại hoặc lớp vật liệu bong ra do ăn mòn có thể làm nhiễm bẩn chất lỏng đang vận chuyển. Khả năng chống tác động hóa học của đầu bơm giúp hạn chế nguy cơ này và duy trì độ tinh khiết của sản phẩm.
Khả năng chống mài mòn hóa học của đầu Máy bơm lobe 3RP-80 không chỉ phụ thuộc vào thân và rotor. Phớt cơ khí cùng các gioăng đàn hồi cũng phải chịu được môi chất.
Nếu gioăng không tương thích, hóa chất có thể làm vật liệu bị trương nở, mềm, chai cứng hoặc nứt. Gioăng sau đó mất khả năng đàn hồi và không còn duy trì được độ kín.
Vật liệu gioăng phải được lựa chọn theo loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ vận hành. Không nên sử dụng một loại gioăng cho mọi ứng dụng.
Mặt phớt tiếp xúc với chất lỏng và liên tục chịu ma sát trong quá trình trục quay. Hóa chất có thể ăn mòn mặt phớt hoặc tạo kết tinh tại vị trí làm kín.
Với môi chất có tính ăn mòn cao, cần sử dụng tổ hợp mặt phớt thích hợp và xem xét cấu hình phớt kép có chất lỏng ngăn cách.
Phớt và gioăng tương thích giúp ngăn hóa chất thoát ra ngoài qua trục, nắp trước hoặc các vị trí lắp ghép. Đây là điều kiện quan trọng để bảo vệ đầu bơm, động cơ và môi trường làm việc.
Máy bơm lobe 3RP-80 làm việc ở tốc độ khoảng 500 vòng/phút. Tốc độ tương đối thấp giúp hạn chế ma sát và nhiệt phát sinh khi vận chuyển hóa chất.
Khi rotor quay quá nhanh, chất lỏng liên tục ma sát với rotor và thành buồng bơm. Đối với môi chất có tính ăn mòn, nhiệt và chuyển động mạnh có thể đẩy nhanh quá trình suy thoái bề mặt.
Tốc độ 500 vòng/phút giúp hóa chất được vận chuyển nhẹ nhàng hơn, hạn chế tác động cơ học không cần thiết lên đầu bơm.
Nhiệt độ cao có thể làm tốc độ phản ứng ăn mòn tăng lên và khiến vật liệu gioăng nhanh lão hóa. Tốc độ quay thấp góp phần giảm nhiệt ma sát tại rotor và phớt.
Khi hóa chất đồng thời chứa hạt rắn, bề mặt đầu bơm có thể chịu cả ăn mòn hóa học và mài mòn cơ học. Tốc độ thấp giúp giảm vận tốc va chạm của các hạt vào rotor và thân bơm.
Tuy nhiên, Máy bơm lobe 3RP-80 không nên được xem là phù hợp với hạt cứng có tính mài mòn cao nếu chưa có cấu hình vật liệu chuyên dụng.
Các khoang giữa rotor và thành buồng bơm liên tục đưa hóa chất từ cửa hút sang cửa xả. Dòng chảy ổn định giúp giảm tình trạng chất lỏng lưu lại quá lâu tại một vị trí.
Hóa chất đọng lâu tại khe hở hoặc góc khuất có thể tạo ra vùng ăn mòn cục bộ. Thiết kế đầu bơm thông thoáng và quy trình vệ sinh phù hợp giúp giảm nguy cơ này.
Nắp trước có thể được mở để kiểm tra buồng bơm, rotor và phớt. Việc loại bỏ hóa chất còn dư sau mỗi chu kỳ giúp hạn chế tiếp xúc kéo dài khi máy đã dừng.
Nếu dây chuyền thay đổi nhiều loại hóa chất, lượng môi chất còn sót lại có thể phản ứng với sản phẩm của mẻ tiếp theo. Vệ sinh kỹ đầu bơm giúp hạn chế phản ứng chéo và bảo vệ vật liệu.
Trong một số ứng dụng đặc biệt, đầu bơm có thể được bổ sung lớp phủ, tấm lót hoặc chi tiết bảo vệ tại các vùng chịu tác động lớn.
Các nhà sản xuất bơm lobe công nghiệp sử dụng tấm bảo vệ và lớp lót bằng inox để bảo vệ thân bơm khỏi mài mòn, đồng thời cho phép thay thế các bộ phận chịu tác động trực tiếp mà không phải thay toàn bộ thân máy.
Tấm lót giúp hóa chất và tạp chất không tác động trực tiếp lên thân chính của đầu bơm. Khi bề mặt bảo vệ bị suy giảm, doanh nghiệp có thể thay chi tiết này thay vì thay toàn bộ buồng bơm.
Lớp bảo vệ phù hợp làm giảm tốc độ suy thoái của vật liệu nền, đặc biệt trong môi trường vừa ăn mòn vừa chứa tạp chất.
Các chi tiết chịu mòn có thể thay thế giúp việc phục hồi đầu bơm đơn giản hơn, rút ngắn thời gian dừng dây chuyền.
Đầu Máy bơm lobe 3RP-80 chỉ đạt độ bền cao khi cấu hình được lựa chọn đúng theo điều kiện vận hành thực tế.
Trước khi lựa chọn đầu bơm, cần cung cấp đầy đủ:
Tên và thành phần hóa chất.
Nồng độ dung dịch.
Độ pH.
Nhiệt độ làm việc.
Độ nhớt.
Hàm lượng chất rắn.
Khả năng kết tinh.
Thời gian vận hành liên tục.
Các thông tin này là cơ sở để lựa chọn thân bơm, rotor, phớt và gioăng.
Nhiệt độ tăng có thể làm phản ứng ăn mòn diễn ra nhanh hơn và làm giảm độ bền của gioăng. Máy cần được vận hành trong giới hạn nhiệt độ của từng vật liệu.
Sau khi kết thúc vận hành, hóa chất cần được xả, trung hòa hoặc rửa sạch theo đúng quy trình. Việc để dung dịch ăn mòn lưu lại trong đầu bơm làm tăng thời gian tiếp xúc và rút ngắn tuổi thọ thiết bị.
Dung dịch dùng để vệ sinh đầu bơm cũng phải tương thích với kim loại, phớt và gioăng. Một hóa chất vệ sinh quá mạnh có thể gây hư hỏng nhanh hơn cả sản phẩm được bơm.
Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm hiện tượng ăn mòn trước khi ảnh hưởng đến khả năng chịu áp và độ kín.
Cần kiểm tra các dấu hiệu như đổi màu, rỗ bề mặt, vết xước, bong tróc hoặc biến dạng. Rotor bị ăn mòn có thể làm tăng dòng trượt và giảm lưu lượng bơm.
Thành buồng bơm cần được kiểm tra độ nhẵn, chiều dày và các vị trí có nguy cơ ăn mòn cục bộ. Những vết rỗ sâu cần được xử lý trước khi máy tiếp tục vận hành ở áp suất cao.
Rò rỉ tại trục hoặc nắp bơm có thể là dấu hiệu phớt, gioăng đã bị hóa chất phá hủy. Việc thay thế sớm giúp ngăn hóa chất tiếp xúc với ổ bi và hộp bánh răng.
Khả năng chống mài mòn hóa học của đầu Máy bơm lobe 3RP-80 mang lại những lợi ích trực tiếp:
Duy trì bề mặt rotor và buồng bơm ổn định.
Hạn chế rỗ, gỉ và bong tróc vật liệu.
Giữ khe hở rotor chính xác.
Giảm nguy cơ hóa chất rò rỉ.
Duy trì lưu lượng 24 m³/h ổn định.
Bảo vệ khả năng chịu áp suất 0,7 MPa.
Giảm tần suất sửa chữa đầu bơm.
Hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn sản phẩm.
Kéo dài thời gian sử dụng thiết bị.
Tính năng chống mài mòn hóa học tuyệt vời của đầu Máy bơm lobe 3RP-80 được quyết định bởi vật liệu thân bơm, rotor, phớt, gioăng và mức độ hoàn thiện bề mặt. Khi sử dụng loại inox hoặc hợp kim tương thích, đầu bơm có thể hạn chế ăn mòn, duy trì khe hở rotor và bảo đảm độ kín trong quá trình vận chuyển hóa chất.
Tốc độ 500 vòng/phút còn giúp giảm ma sát và hạn chế nhiệt phát sinh tại đầu bơm. Tuy nhiên, để duy trì độ bền lâu dài, cấu hình Máy bơm lobe 3RP-80 phải được lựa chọn theo chính xác thành phần, nồng độ, nhiệt độ và tính chất của hóa chất. Việc kiểm tra định kỳ, vệ sinh đúng cách và thay thế kịp thời phớt, gioăng bị suy giảm sẽ giúp đầu bơm vận hành ổn định, hạn chế rò rỉ và kéo dài tuổi thọ thiết bị.





Máy bơm lobe 3RP-80 lưu lượng 24 m3/h áp suất 0.7 MPa kết nối DN80
Liên hệ